tinh diệu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tinh tế và kỳ diệu: "tinh diệu" mô tả điều gì đó vừa có sự tinh xảo, khéo léo đến mức hoàn hảo, vừa mang vẻ đẹp hoặc tác động kỳ lạ, vượt ngoài sự tưởng tượng thông thường. Từ này thường dùng để ca ngợi những tác phẩm nghệ thuật, kỹ thuật, hoặc ý tưởng có sự kết hợp hài hòa giữa sự tinh tế và sự phi thường.
Ví dụ sử dụng
- (Bức tranh vừa tinh xảo vừa kỳ ảo, gây ấn tượng mạnh.)
- (Kỹ thuật vừa khéo léo vừa kỳ diệu, khiến sản phẩm trở nên sống động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tinh diệu khôn lường": mức độ tinh tế và kỳ diệu đến mức không thể đoán trước hoặc hiểu hết.
- Mưu kế của ông ta thật tinh diệu khôn lường, khiến đối thủ không kịp trở tay. (Kế hoạch vừa tinh vi vừa kỳ lạ, vượt quá sự tưởng tượng của người khác.)
"vẻ đẹp tinh diệu": vẻ đẹp vừa thanh thoát, tinh tế vừa mang tính huyền bí, kỳ ảo.
- Ánh trăng chiếu qua tán lá tạo nên vẻ đẹp tinh diệu của khu vườn. (Vẻ đẹp vừa tinh tế vừa huyền ảo, khó tả.)
Biến thể và từ gần giống
Tinh tế (tính từ): khéo léo, chi tiết, có sự tinh vi trong cách thể hiện — nhấn mạnh khía cạnh khéo léo hơn là kỳ diệu.
- Cô ấy có cách trang trí rất tinh tế. (Cách trang trí khéo léo, chi tiết.)
Kỳ diệu (tính từ): lạ thường, phi thường, gây ngạc nhiên — nhấn mạnh khía cạnh kỳ lạ hơn là tinh xảo.
- Phép màu ấy thật kỳ diệu. (Phép màu lạ thường, khó tin.)
Diệu kỳ (tính từ): kỳ diệu, tuyệt vời — gần nghĩa với "tinh diệu" nhưng thiếu sắc thái tinh tế.
- Cảnh hoàng hôn thật diệu kỳ. (Cảnh đẹp tuyệt vời, kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
- Tuyệt diệu: rất tinh tế và kỳ diệu, thường dùng để khen ngợi ở mức cao.
- Thần diệu: mang tính chất kỳ lạ, như có phép màu, nhấn mạnh khía cạnh siêu nhiên.
- Siêu phàm: vượt lên trên tầm thường, có sự tinh tế và kỳ diệu khác thường.
Thành ngữ liên quan
- Tinh diệu vô song: tinh tế và kỳ diệu đến mức không ai sánh kịp.
- Tài năng của nghệ nhân ấy là tinh diệu vô song. (Tài năng vừa tinh xảo vừa phi thường, không ai bằng.)